THÔNG TIN CHI TIẾT

IMC101: Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp (1 cổng Ethernet 10/100M + 1 cổng quang) nguồn 12V~36VDC

Liên hệ

Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp IMC101 thực hiện chuyển đổi tín hiệ Ethernet 10/100Base-TX sang tín hiệu quang 100BaseFX, đáp ứng các yêu cầu của khách hàng về các tính năng: khoảng cách truyền dài, tốc độ cao, hỗ trợ khả năng cắm nóng, MDI/MDI-X.

Thông tin chi tiết

Giới thiệu chung
Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp IMC101 thực hiện chuyển đổi tín hiệ Ethernet 10/100Base-TX sang tín hiệu quang 100BaseFX, đáp ứng các yêu cầu của khách hàng về các tính năng: khoảng cách truyền dài, tốc độ cao, hỗ trợ khả năng cắm nóng, MDI/MDI-X.
Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp IMC101 được thiết kế theo chuẩn công nghiệp, IP30 protection, vỏ kim loại, nguồn DC 12~36V, nhiệt độ làm việc -40 đến 75°C
Tính năng
1.   IEEE802.3/802.3u/802.3x,store and forward
2.   Plug-and-play, easy to installation
3.   10/100M, F/H duplex, MDI/MDI-X auto negotiation
4.   -40 to 75°C operating temperature range
5.   Designed for industrial applications. IP30 protection,
6.   rugged high-strength metal case
 
 
Interface
 
Standards
comply with IEEE802.1 10Base-T, IEEE802.3u 100Base-TX, IEEE802.3 100Base-FX
RJ45 port rate
10/100BaseT(X) auto connection, F /H duplexor force work mode, and support MDI/MDI-X connection
Fiber Ports
100BaseFX ports (SC/ST connector, optional),Single-mode: 20, 40,60, 80, 120Km,optional,Multi-mode: 2,5Km,optional
Wavelength
850nm, 1310 nm, 1550nm
Typical 100Base-FX
Multi-mode:155Mbps, 1310nm, 2Km, average output≥-18dBm, sensitivity≤-35dBm,
Single-mode:155Mbps, 1310nm, 20Km, average output≥-12dBm, sensitivity≤-36dBm
Power
 
Input Voltage
24VDC (12VDC~36VDC)
Opposite connection protection
 
Consumption
1.512W at 24VDC
Mechanical
 
Dimensions
103mm×78mm×32mm (H×W×D)
Casing
IP30 protection, Metal case
Weight
350g
Environmental
 
Operating Temperature
-40 to 75°C
Storage Temperature
-45 to 85 °C
Ambient Relative Humidity
10% to 95% (non-condensing)
Approvals
 
EMI
FCC Part 15, CISPR (EN55022) class A
EMS
EN61000-4-2(ESD), level 4,
EN61000-4-3(RS), level 4,
EN61000-4-4(EFT), level 4,
EN61000-4-5 (Surge), level 4,
EN61000-4-6 (CS), level 4,
EN61000-4-8, level 4,
EN61000-4-11, level 4
Shock
 

index_vender

Gọi ngay để đặt hàng: 0986546768

Hỗ trợ bán hàng:

(04).6259.7265-0986 546 768

Online Support via Yahoo

Hỗ trợ kỹ thuật:

0902 175 848-0904525913

Online Support via Yahoo